conjugal right

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền vợ chồng: Quyền hợp pháp tự nhiên phát sinh từ mối quan hệ hôn nhân, bao gồm quyền được chung sống, yêu thương, tin tưởng, chia sẻ hạnh phúc gia đình các mối quan hệ thân mật trong hôn nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law protects the conjugal rights of both spouses. (Pháp luật bảo vệ quyền vợ chồng của cả hai người.)
    • Denying conjugal rights can be grounds for divorce in some jurisdictions. (Việc từ chối quyền vợ chồng có thể căn cứ cho việc ly hônmột số khu vực pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce one's conjugal rights": thực thi quyền vợ chồng của mình (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).

    • In historical contexts, a husband could sue to enforce his conjugal rights. (Trong bối cảnh lịch sử, người chồng có thể kiện để thực thi quyền vợ chồng của mình.)
  • "violation of conjugal rights": sự vi phạm quyền vợ chồng.

    • Abandonment without reason is considered a violation of conjugal rights. (Sự bỏ rơi không lý do được coi vi phạm quyền vợ chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjugal (adj): (thuộc về) vợ chồng, hôn nhân.

    • conjugal bliss (hạnh phúc lứa đôi)
    • conjugal visit (cuộc thăm gặp dành cho vợ/chồng trong trại giam)
  • Marital right (n): quyền hôn nhân (nghĩa rộng, có thể bao gồm conjugal right).

Từ đồng nghĩa
  • Marital rights: quyền lợi hôn nhân.
  • Spousal rights: quyền của vợ/chồng.
Lưu ý
  • Conjugal right một thuật ngữ mang tính pháp xã hội, chủ yếu đề cập đến các quyền nghĩa vụ phát sinh từ quan hệ hôn nhân hợp pháp.
  • Khái niệm này nhấn mạnh đến quyền được chung sống, sự đồng hành, sự tin cậy các mối quan hệ thân mật trong hôn nhân, chứ không chỉ giới hạnkhía cạnh tình dục.
Noun
  1. quyền vợ chồng sau khi đã kết hôn.